Sử dụng trái phép chất ma túy

    Sử dụng trái phép chất ma túy là hành vi tự mình đưa chất ma túy vào cơ thể dưới bất kỳ hình thức nào (hút, hít, tiêm chích, uống, ngậm...) mà không có chỉ định chuyên môn của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh hoặc không được cơ quan có thẩm quyền cho phép. Trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành, chính sách xử lý đối với hành vi này có sự phân định ranh giới rất rõ ràng giữa chế tài hành chính, biện pháp cai nghiện và các tội danh hình sự liên đới.

    1. Hành vi sử dụng ma túy bị xử lý như thế nào theo luật hiện hành?

    Trước đây, Bộ luật Hình sự năm 1999 từng quy định Tội sử dụng trái phép chất ma túy (Điều 199). Tuy nhiên, kể từ khi Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) có hiệu lực, tội danh này đã được bãi bỏ hoàn toàn.

    Hiện nay, pháp luật nhìn nhận người sử dụng ma túy đơn thuần dưới hai góc độ:

    1. Đối tượng vi phạm hành chính: Phải chịu các chế tài xử phạt tiền và tịch thu tang vật.
    2. Người bệnh (nếu đã nghiện): Cần được can thiệp điều trị, tư vấn tâm lý và áp dụng các biện pháp cai nghiện để phục hồi chức năng, tái hòa nhập cộng đồng.

    2. Mức phạt vi phạm hành chính đối với hành vi sử dụng ma túy

    Theo Nghị định quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội (Nghị định 144/2021/NĐ-CP):

    3. Quy trình quản lý và đưa đi cai nghiện theo Luật Phòng, chống ma túy

    Người có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy sau khi bị xử phạt hành chính sẽ được đưa vào diện quản lý của địa phương theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy:

    Quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy

    Xác định tình trạng nghiện và biện pháp cai nghiện

    Trong thời gian quản lý, người sử dụng sẽ được cơ quan y tế có thẩm quyền xét nghiệm, đánh giá để xác định có thuộc diện "nghiện ma túy" hay không:

    4. Những tội danh hình sự rất dễ vướng phải khi tụ tập sử dụng ma túy

    Ranh giới giữa việc "sử dụng đơn thuần" và "phạm tội hình sự đặc biệt nghiêm trọng" vô cùng mong manh. Người dùng ma túy rất dễ bị chuyển hóa thành bị can, bị cáo trong các tội danh sau của Bộ luật Hình sự:

    Tội danh

    Hành vi cấu thành phổ biến

    Khung hình phạt cơ bản

    Tàng trữ trái phép chất ma túy (Điều 249)

    Cất giữ ma túy trong túi áo, ví, cốp xe, nhà ở để dùng dần (chỉ cần từ 0,1g đối với Heroin, Đá, Thuốc lắc...).

    Phạt tù từ 01 năm đến 05 năm (nặng nhất có thể lên đến tù chung thân).

    Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy (Điều 255)

    Thuê phòng khách sạn, karaoke; rủ rê bạn bè, góp tiền chung mua đồ; chuẩn bị đĩa, thẻ, bật lửa, loa nhạc phục vụ nhóm "bay lắc".

    Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm (nếu tổ chức cho nhiều người hoặc cho trẻ vị thành niên: 07 năm đến 15 năm, cao nhất là tù chung thân).

    Chứa chấp việc sử dụng trái phép chất ma túy (Điều 256)

    Cho người khác mượn địa điểm thuộc quyền quản lý của mình (nhà riêng, phòng trọ, quán nước) để họ sử dụng ma túy.

    Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm (cao nhất đến 15 năm tù).

    Lôi kéo, cưỡng bức người khác sử dụng ma túy (Điều 257, 258)

    Rủ rê, lừa dối, khêu gợi hoặc dùng vũ lực, đe dọa ép người khác nếm thử, sử dụng chất cấm.

    Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm (nặng nhất có thể lên đến tù chung thân).

    5. Bảng kiểm tra rà soát pháp lý khi làm việc với cơ quan chức năng

    Nhằm đảm bảo quyền lợi và thực hiện đúng nghĩa vụ khi cơ quan chức năng tiến hành kiểm tra phát hiện chất ma túy, cá nhân cần lưu ý bảng kiểm tra sau:

    Bạn đang quan tâm đến thủ tục đăng ký cai nghiện tự nguyện tại địa phương, hay cần làm rõ thêm các quy định liên quan đến việc xử lý nhóm người cùng tụ tập sử dụng ma túy

    Chia sẻ:

    Bài viết liên quan