Máy xét nghiệm huyết học XN-1000 Sysmex

Máy xét nghiệm huyết học Sysmex XN-1000 là thiết bị 5 thành phần nhỏ gọn, tốc độ 100 mẫu/giờ, hỗ trợ Rerun & Reflex tự động, giảm sai sót thủ công. Máy đáp ứng đa dạng nhu cầu xét nghiệm từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho bệnh viện và phòng xét nghiệm hiện đại.

  • 238
  • Thông tin sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật

Máy XN-1000 Sysmex được thiết kế để mang đến độ chính xác cao, hiệu suất ổn định và tính linh hoạt vượt trội. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các bệnh viện, trung tâm xét nghiệm và phòng nghiên cứu cần một thiết bị vừa nhỏ gọn vừa mạnh mẽ.

Máy xét nghiệm huyết học XN-1000 Sysmex

Đặc điểm nổi bật

Trước khi đi sâu vào cấu hình chi tiết, hãy cùng xem XN-1000 nổi bật ở những điểm nào so với các máy huyết học cùng phân khúc. Máy không chỉ hỗ trợ 5 thành phần bạch cầu mà còn có khả năng tự động lặp lại xét nghiệm khi cần thiết.

  • Hiệu suất cao: Xử lý tới 100 mẫu/giờ, đáp ứng nhu cầu phòng xét nghiệm đông bệnh nhân.
  • Chức năng Rerun & Reflex: Giúp tự động chạy lại hoặc mở rộng xét nghiệm để hạn chế sai sót.
  • Mở rộng ứng dụng: Hỗ trợ các module RET, PLT-F, WPC, phù hợp cho xét nghiệm nâng cao.
  • Thiết kế linh hoạt: Có thể đặt bàn (benchtop) hoặc tích hợp dạng đứng với wagon.
  • Giảm can thiệp thủ công: Tối ưu quy trình, tiết kiệm nhân lực.

Nguyên lý hoạt động

Để tạo ra kết quả chính xác, Sysmex XN-1000 kết hợp nhiều công nghệ phân tích hiện đại. Việc ứng dụng đồng thời tán xạ huỳnh quang, trở kháng điện và SLS-Hb đảm bảo tính ổn định cho mọi mẫu xét nghiệm.

  • Bạch cầu, Reticulocyte, tiểu cầu huỳnh quang: Fluorescence Flow Cytometry.
  • Hồng cầu, tiểu cầu: Hydrodynamically Focussed Impedance.
  • Hemoglobin: Phương pháp SLS-Hb (không cyanide, an toàn với môi trường).

Thông số kỹ thuật cơ bản

Với những thông số kỹ thuật mạnh mẽ, XN-1000 đáp ứng tốt nhu cầu xét nghiệm lâm sàng từ cơ bản đến chuyên sâu. Máy đặc biệt phù hợp cho những cơ sở cần tốc độ xử lý cao nhưng vẫn muốn đảm bảo độ chính xác từng thông số.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN SYSMEX XN-1000
Thể tích hút mẫu 88 µL (máu toàn phần & dịch cơ thể)
Công suất Lên đến 100 mẫu/giờ
Chất kiểm chuẩn XN Check (máu toàn phần) và XN Check BF (dịch cơ thể)
Cấu hình tùy chọn XN-1000 [DIFF] – phân tích bạch cầu 5 thành phần.
XN-1000 [WPC] – bổ sung thông số viêm nâng cao.

Máy xét nghiệm huyết học XN-1000 Sysmex

Các thông số xét nghiệm

Máy xét nghiệm huyết học Sysmex XN-1000 cung cấp phổ thông số đa dạng, hỗ trợ bác sĩ trong chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh lý khác nhau. Ngoài thông số cơ bản, máy còn có thể mở rộng xét nghiệm đặc thù.

THÔNG SỐ XÉT NGHIỆM SYSMEX XN-1000
CBC + Diff WBC, RBC, HGB, HCT, PLT, NRBC, IG...
Reticulocyte (RET, tùy chọn) RET%, RET-He, IRF, Delta-He...
Tiểu cầu huỳnh quang (PLT-F, tùy chọn) Độ chính xác cao cho bệnh nhân giảm tiểu cầu
Thông số viêm nâng cao (WPC, tùy chọn) NEUT-RI, RE-LYMP, AS-LYMP...
Dịch cơ thể (XN-BF, tùy chọn)

WBC-BF, RBC-BF, MN%, PMN%

Ứng dụng thực tế

Sysmex XN-1000 không chỉ dành cho các phòng xét nghiệm lớn mà còn phù hợp với bệnh viện vừa và nhỏ. Việc tích hợp nhiều ứng dụng giúp máy đáp ứng đa dạng nhu cầu, từ xét nghiệm thường quy đến các nghiên cứu chuyên sâu.

  • Bệnh viện đa khoa: Phân tích máu nhanh, giảm tải cho nhân viên y tế.
  • Phòng xét nghiệm độc lập: Tối ưu hiệu suất, tiết kiệm chi phí.
  • Trung tâm nghiên cứu: Cung cấp dữ liệu mở rộng cho phân tích chuyên sâu.

Kết luận

Với thiết kế nhỏ gọn nhưng hiệu suất vượt trội, Sysmex XN-1000 mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa tốc độ, độ chính xác và khả năng mở rộng. Đây chính là giải pháp đầu tư bền vững cho các cơ sở y tế đang tìm kiếm một hệ thống xét nghiệm huyết học tiên tiến, tiết kiệm nhân lực và nâng cao chất lượng dịch vụ.

Liên hệ ngay BKS Medical để nhận tư vấn chi tiết và báo giá tốt nhất cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XN-1000.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN SYSMEX XN-1000
Thể tích hút mẫu 88 µL (máu toàn phần & dịch cơ thể)
Công suất Lên đến 100 mẫu/giờ
Chất kiểm chuẩn XN Check (máu toàn phần) và XN Check BF (dịch cơ thể)
Cấu hình tùy chọn XN-1000 [DIFF] – phân tích bạch cầu 5 thành phần.
XN-1000 [WPC] – bổ sung thông số viêm nâng cao.

 

THÔNG SỐ XÉT NGHIỆM SYSMEX XN-1000
CBC + Diff WBC, RBC, HGB, HCT, PLT, NRBC, IG...
Reticulocyte (RET, tùy chọn) RET%, RET-He, IRF, Delta-He...
Tiểu cầu huỳnh quang (PLT-F, tùy chọn) Độ chính xác cao cho bệnh nhân giảm tiểu cầu
Thông số viêm nâng cao (WPC, tùy chọn) NEUT-RI, RE-LYMP, AS-LYMP...
Dịch cơ thể (XN-BF, tùy chọn)

WBC-BF, RBC-BF, MN%, PMN%

Xem Thêm

Có thể bạn quan tâm